📞
GỌI NGAY!
0852.852.386
Để được tư vấn miễn phí

Kích Thước Bể Phốt Gia Đình 4 Người Khoảng Bao Nhiêu Khối?

Việc tìm đúng kích thước bể phốt gia đình 4 người nghe tưởng đơn giản, nhưng nếu tính thiếu dung tích (khối) thì rất dễ gặp các vấn đề như đầy nhanh, bốc mùi, tắc đường ống, phải hút bể phốt liên tục. Ngược lại, làm quá lớn sẽ tốn diện tích và chi phí xây dựng không cần thiết. Dưới đây Kiến 247 xin giới thiệu cách chọn chuẩn dung tích theo hướng có cơ sở kỹ thuật, kèm ví dụ kích thước thực tế để bạn dễ hình dung.

Kích Thước Bể Phốt Gia Đình 4 Người Bao Nhiêu Khối Là Tốt Nhất

Cách tính dung tích (khối) bể tự hoại

Hiểu đúng quy chuẩn sẽ cho phép bạn xác định số khối của bể phốt theo lưu lượng nước thải ngày Q (m³/ngày):

  • Khi Q ≤ 5,5 m³/ngày: w = 1,5 × Q (m³)
  • Khi Q > 5,5 m³/ngày: w = 0,75 × Q + 4,25 (m³)

Trong đó Q là lưu lượng nước thải theo ngày.

Lấy Q từ đâu?

Về nguyên tắc, Q phụ thuộc mức dùng nước. Trong thiết kế cấp nước trong nhà, tiêu chuẩn dùng nước theo đầu người có thể nằm trong dải 100–400 lít/người/ngày.

Ví dụ kiểm tra nhanh (mang tính minh họa):

  • Giả sử gia đình 4 người dùng khoảng 150 lít/người/ngày → tổng khoảng 600 lít/ngày = 0,6 khối/ngày. (Giá trị 150 lít/người/ngày nằm trong dải tham chiếu nêu trên).
  • Khi đó theo công thức: w = 1,5 × 0,6 = 0,9 m³.

Tuy nhiên, với nhà ở gia đình, bạn sẽ thấy kết quả công thức có thể nhỏ hơn mức dung tích tối thiểu. Trong thực tế thi công dân dụng, người ta thường ưu tiên mức tối thiểu để có đủ “đệm vận hành” và hạn chế bể phốt đầy nhanh.

Gia đình 4 người nên làm bể phốt bao nhiêu khối?

Với nhà ở gia đình, cách tham chiếu phổ biến và “an toàn” là dựa theo cách tính dung tích tự hoại. Theo đó, nhà gia đình đơn lẻ có 1–2 phòng ngủ có dung tích bể tự hoại tối thiểu 3,0 khối; nếu 3 phòng ngủ là 4,0 khối; 4 phòng ngủ là 4,5 khối.

Vì đa số gia đình 4 người (2 người lớn, 2 trẻ em) thường rơi vào mô hình 1–2 phòng ngủ (chủ yếu 2 phòng ngủ), nên khuyến nghị thực tế:

  • Tối thiểu: 3,0 m³ (dùng ổn cho 4 người, nhu cầu sinh hoạt “bình thường”).
  • Nên chọn 3,5–4,0 m³ nếu có 2 WC, hay có máy giặt dùng thường xuyên, hoặc hay có khách ở lại (lưu lượng và tải hữu cơ tăng).
  • 4,0–4,5 m³ nếu nhà 4 người nhưng có 3–4 phòng ngủ hoặc dùng như nhà nhiều thế hệ/khai thác lưu trú.

Gợi ý kích thước bể phốt gia đình 4 người

Dung tích (m³) về bản chất là dài × rộng × chiều cao hữu dụng. Khi lên kích thước, bạn nên chừa thêm phần “không gian khí” phía trên mực nước và tính đến bề dày tường, đáy nắp.

Một vài cấu hình dễ áp dụng:

Phương án 3,0 khối (tối thiểu, phổ biến cho 4 người)

  • Kích thước tham khảo (lọt lòng): 2,0 m × 1,0 m × 1,5 m ≈ 3,0 m³
  • Hoặc: 1,8 m × 1,2 m × 1,4 m ≈ 3,0 m³

Phương án 3,5–4,0 khối (khuyến nghị nếu 2 WC/máy giặt dùng nhiều)

  • 2,2 m × 1,2 m × 1,35 m ≈ 3,6 m³
  • 2,4 m × 1,2 m × 1,4 m ≈ 4,0 m³

Nếu làm bể 3 ngăn, thực hành phổ biến là phân bổ thể tích ngăn đầu lớn hơn (để lắng), các ngăn sau nhỏ hơn (hỗ trợ lắng tiếp và lọc). Bạn có thể trao đổi thợ thi công để bố trí vách ngăn và lỗ thông hợp lý, ưu tiên có cửa thăm từng ngăn để bảo trì.

Khi nào gia đình 4 người cần tăng dung tích bể phốt?

Bạn nên “nâng cỡ” bể phốt (từ 3,0 lên 3,5–4,0 khối hoặc cao hơn) nếu có một hoặc nhiều yếu tố sau:

  • 2 nhà vệ sinh (2 WC) trở lên: tần suất xả tăng, tải tăng.
  • Máy giặt + tắm nhiều + bếp nấu thường xuyên: tăng lưu lượng và chất hữu cơ.
  • Hay có khách, nhà có trẻ nhỏ/đông người vào cuối tuần.
  • Đường ống thoát dài, độ dốc kém: dễ lắng đọng trong ống, bể cần “dư” để ổn định.
  • Khu vực khó hút bể phốt (hẻm nhỏ, xe hút khó vào): nên làm dư dung tích để kéo dài chu kỳ hút.

Kết luận

Tóm lại, việc lựa chọn kích thước bể phốt gia đình 4 người cần đảm bảo đủ dung tích để vận hành ổn định, hạn chế mùi hôi, tắc nghẽn và kéo dài thời gian giữa các lần hút bể phốt.

Với nhu cầu sinh hoạt thông thường, gia đình 4 người Kiến 247 khuyến nghị bạn nên ưu tiên bể phốt tối thiểu khoảng 3 khối; trường hợp nhà có 2 WC, dùng nước nhiều, hoặc thường xuyên có khách, bạn nên cân nhắc 3,5–4 khối để sử dụng bền vững và ít phát sinh sự cố. Khi thi công, hãy chú ý bố trí đúng ngăn, cửa thăm và vị trí đặt bể phù hợp để tối ưu hiệu quả xử lý và thuận tiện bảo trì.

Nguồn tham khảo:
https://vnk.edu.vn/wp-content/uploads/1.-QCVN-2000-Quy-chu%E1%BA%A9n-c%E1%BA%A5p-tho%C3%A1t-n%C6%B0%E1%BB%9Bc-trong-nh%C3%A0-v%C3%A0-c%C3%A1c-c%C3%B4ng-tr%C3%ACnh.pdf

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *